Máy điều hòa không khí xe buýt điện SONGZ CO2
mô tả1
mô tả2
Thông số kỹ thuật của dòng xe buýt điện CO2 A/C
| Người mẫu | ESY-VI-T | |
| Chiều dài xe buýt được đề xuất (m) | 12 | |
| Chất làm lạnh | R744 | |
| Công suất làm mát | Tiêu chuẩn | 22 kW |
| Tối đa | 37 kW | |
| Công suất sưởi ấm của máy bơm nhiệt (có thể hoạt động bình thường ở nhiệt độ môi trường -20℃) | 30 kW | |
| Công suất sưởi ấm PTC | 16 kW | |
| Mái nhà | Kích thước | 3600×1900×280 (mm) |
| Cân nặng | 410 kg | |
| Bộ ngưng tụ thể tích lưu lượng không khí (Số lượng quạt) | 8000 m3/giờ (5) | |
| Bộ bay hơi thể tích lưu lượng không khí (Số lượng quạt gió) | 5400 m3/giờ (6) | |
| Tiêu thụ điện năng làm mát | 15 kW | |
| Tiêu thụ điện năng sưởi ấm | 10,5 kW | |
| Tiêu thụ điện năng PTC | 16 kW | |
| Công suất làm mát BTMS tối đa (Khi xe buýt điện dừng lại và sạc lại) | 10 kW | |
Đặc trưng
01
Làm lạnh thân thiện với môi trường
Sử dụng chất làm lạnh R744 (CO₂) không gây suy giảm tầng ozone, hoàn toàn tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường toàn cầu.
02
Công nghệ bơm nhiệt nhiệt độ cực thấp
Mang lại hiệu suất sưởi ấm hiệu quả xuống tới -20°C, giảm mức tiêu thụ năng lượng của máy điều hòa tới 30% và kéo dài phạm vi hoạt động của xe thông qua khả năng quản lý nhiệt được tối ưu hóa.
03
Thiết kế kết cấu tối ưu
Có hệ thống giảm xóc hai giai đoạn và kết cấu chịu lực cao, đảm bảo độ tin cậy trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
04
Hoạt động không phát thải
Loại bỏ các thành phần tiêu thụ nhiên liệu phụ trợ, đạt được mức trung hòa carbon hoàn toàn và phù hợp với các mục tiêu di chuyển bền vững.
05
Giải pháp điều khiển tích hợp
Hệ thống điều khiển tích hợp SIEMA độc quyền cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành và tích hợp liền mạch với các hệ thống quản lý xe.
06
Hiệu suất tan tuyết được cải thiện
Hoạt động đáng tin cậy ở nhiệt độ -15°C với chức năng tự động làm tan tuyết, đảm bảo hiệu suất ổn định trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.



